ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "lưới phòng thủ" (1件)
lưới phòng thủ
日本語
フ防衛網
Họ còn chọc thủng lưới phòng thủ của Nga tại St. Petersburg.
彼らはさらにサンクトペテルブルクのロシア防衛網を突破した。
類語検索結果 "lưới phòng thủ" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "lưới phòng thủ" (2件)
Họ còn chọc thủng lưới phòng thủ của Nga tại St. Petersburg.
彼らはさらにサンクトペテルブルクのロシア防衛網を突破した。
Họ còn chọc thủng lưới phòng thủ của Nga tại St. Petersburg.
彼らはさらにサンクトペテルブルクのロシア防衛網を突破した。
